andropogon furcatus

andropogon furcatus

A farmer cuts andropogon furcatus for hay in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ cao: "andropogon furcatus" một loại cỏ cao, bẹ nhẵn hơi xanh, thường được trồng để làm cỏ khô tại Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers in the Midwest often grow andropogon furcatus for hay. (Nông dânvùng Trung Tây thường trồng andropogon furcatus để làm cỏ khô.)
    • The smooth bluish leaf sheaths of andropogon furcatus make it easy to identify. (Các bẹ nhẵn hơi xanh của andropogon furcatus giúp dễ dàng nhận dạng loại cỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest andropogon furcatus": thu hoạch loại cỏ này.
    • The best time to harvest andropogon furcatus is in late summer. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch andropogon furcatus vào cuối mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Andropogon (danh từ): chi cỏ chân chim, bao gồm nhiều loài cỏ cao.
    • Andropogon is a genus of grasses commonly found in warm regions. (Andropogon một chi cỏ thường thấycác vùng ấm áp.)
  • Big bluestem (danh từ): tên thông dụng khác của andropogon furcatus.
    • Big bluestem is another name for andropogon furcatus. (Big bluestem tên gọi khác của andropogon furcatus.)
Từ đồng nghĩa
  • Big bluestem: cỏ chân chim lớn (tên thông dụng).
  • Turkeyfoot: tên gọi khác dựa trên hình dạng chùm hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: trồng để phát triển.
    • Farmers grow out andropogon furcatus for hay production. (Nông dân trồng andropogon furcatus để sản xuất cỏ khô.)
Thành ngữ liên quan
  • As tall as andropogon furcatus: cao như loại cỏ này (dùng để so sánh chiều cao).
    • The new corn stalks are as tall as andropogon furcatus. (Các thân cây ngô mới cao như andropogon furcatus.)